STARTERS WORD LIST
ANIMALS |
|||
|---|---|---|---|
| Animal(s) | Động vật | Hippo | Hà mã |
| Bird | Chim | Horse | Ngựa |
| Cat | Mèo | Lizard | Thạch sùng |
| Chicken | Gà | Monkey | Khỉ |
| Cow | Bò | Mouse | Chuột |
| Crocodile | Cá sấu | Mice | Nhiều con chuột |
| Dog | Con chó | Sheep | Cừu |
| Duck | Vịt | Sheep | Nhiều con cừu |
| Elephant | Voi | Snake | Con rắn |
| Fish |
Cá | Spider | Nhện |
| Fish | Nhiều con cá | Tail | Đuôi |
Frog |
Ếch | Tiger | Cọp |
| Giraffe | Con hươu cao cổ | Zoo | Sở thú |
| Goat | Con dê | ||
THE BODY AND FACE |
|||
|---|---|---|---|
| Body | Cơ thể | Hand | Bàn tay |
| Ear | Tai | Head | Đầu |
| Face | Khuôn mặt | Leg | Cẳng chân |
| Foot | Bàn chân | Mouth | Miệng |
| Feet | Bò | Nose | Mũi |
| Hair | Tóc | Smile | Nụ cười, cười |
CLOTHES |
|||
|---|---|---|---|
| Bag | Giỏ | Shirt | Áo sơ mi |
| Clothes | Quần áo | Shoe | Chiếc giày |
| Dress | Đầm | Skirt | Cái váy |
| Glasses | Mắt kính | Sock | Chiếc vớ |
| Handbag | Giỏ xách tay | Trousers | Quần dài |
| Hat | Nón | T-shirt | Áo thun |
| Jacket | Áo khoác | Watch | Đồng hồ đeo tay |
| Jeans | Quần jeans | Smile | Nụ cười, cười |
| Shorts | Quần ngắn | Wear | Mặc, mang, đội |
COLORS |
|||
|---|---|---|---|
| Black | Đen | Pink | Hồng |
| Blue | Xanh dương | Purple | Tím |
| Brown | Nâu | Red | Đỏ |
| Green | Xanh lá cây | White | Trắng |
| Gray (grey) | Xám | Yellow | Vàngi |
| Orange | Cam | ||
FAMILY AND FRIENDS |
|||
|---|---|---|---|
| Baby | Em bé | Grandmother = Grandma |
Bà |
| Boy | Con trai | Family | Gia đình |
| Girl | Con gái | Friend | Bạn bè |
| Brother | Anh em trai | Man | Một đàn ông |
| Sister | Chị em gái | Men | Nhiều đàn ông |
| Cousin | Anh chị em họ | Woman | Một phụ nữ |
| Child | Một đứa trẻ | Women | Nhiều phụ nữ |
| Children | Nhiều đứa trẻ | Person | Một người |
| Dad/ daddy/ father | Ba | People | Nhiều người |
| Mum/mummy/mother | Mẹ | Miss | Cô |
| Grandfather = Grandpa |
Ông | Mrs | Cô, bà (có gia đình rồi) |
| Young | Trẻ | Mr | Ông |
| Old | Già | ||
FOOD AND DRINKS |
|||
|---|---|---|---|
| Apple | Táo | Ice cream | Kem |
| Banana | Chuối | Juice | Nước ép trái cây |
| Bean | Đậu trái | Lemon | Chanh (vàng) |
| Pea | Đậu hạt | Lemonade | Nước chanh |
| Bread | Bánh mì | Lime | Chanh (xanh) |
| Breakfast | Bữa ăn sáng | Lunch | Bữa trưa |
| Burger | Bánh mì kẹp | Mango | Xoài |
| Cake | Bánh | Meat | Thịt |
| Candy (sweets) | Kẹo | Milk | Sữa |
| Carrot | Cà rốt | Onion | Hành |
| Chicken | Thịt gà | Orange | Cam |
| Chips/ fries | Khoai tây chiên | Pear | Lê |
| Chocolate | Khoai tây chiên | Pineapple | Dứa |
| Coconut | Dừa | Potato | Khoai tây |
| Dinner | Bữa tối | Pizza | Pizza |
| Drink | Thức uống, uống | Rice | Cơm |
| Eat | Ăn | Sausage | Xúc xích |
| Egg | Trứng | Supper | Bữa khuya |
| Fish | Món cá | Tomato | Cà chua |
| Food | Thức ăn | Water | Dưa hấu |
| Grape | Nho | Watermelon | |
| Grapes | Nhiều trái nho | ||
THE HOME |
|||
|---|---|---|---|
| Apartment / flat | Căn hộ | Hall | Sảnh, hành lang |
| Armchair | Ghế bành | House | Nhà |
| Bath | Bồn tắm | Kitchen | Nhà bếp |
| Bathroom | Phòng tắm | Lamp | Đèn để bàn |
| Bed | Giường | Living room | Phòng khách |
| Bedroom | Phòng ngủ | Mat | Tấm thảm,tấm lót chân |
| Bookcase | Kệ sách | Mirror | Gương |
| Box | Hộp | Painting | Bức tranh vẽ |
| Camera | Máy chụp hình | Phone | Điện thoại |
| Chair | Ghế tựa | Picture | Bức tranh |
| Clock | Đồng hồ | Radio | Radio |
| Computer | Máy vi tính | Room | Phòng |
| Cupboard | Tủ chạn | Sleep | Ngủ |
| Desk | Bàn làm việc, bàn học | Sofa | Ghê sa long dài |
| Dining room | Phòng ăn | Table | Bàn |
| Doll | Búp bê | Television/ TV | Ti vi |
| Door | Cửa | Toy | Đồ chơi |
| Floor | Sàn nhà | Tree | Cây |
| Flower | Bông hoa | Wall | Bức tường |
| Garden | Vườn | Watch | Đồng hồ đeo tay |
| Window | Cửa sổ | ||
NUMBERS |
|||
|---|---|---|---|
| One | 1 | Eleven | 11 |
| Two | 2 | Twelve | 12 |
| Three | 3 | Thirteen | 13 |
| Four | 4 | Fourteen | 14 |
| Five | 5 | Fifteen | 15 |
| Six | 6 | Sixteen | 16 |
| Seven | 7 | Seventeen | 17 |
| Eight | 8 | Eighteen | 18 |
| Nine | 9 | Nineteen | 19 |
| Ten | 10 | Twenty | 20 |
PLACES AND DIRECTIONS |
|||
|---|---|---|---|
| Behind | Đằng sau | Under | Dưới |
| Between | Ở giữa | Here | Ở đây |
| In | Bên trong | Park | Công viên |
| In front of | Phía trước | Shop/ store | Cửa hàng |
| Next to/ by | Kế bên | Street | Con đường |
| On | Trên | There | Ở đằng kia |
SCHOOL |
|||
|---|---|---|---|
| Alphabet | Bảng chữ cái | Look at | Nhìn |
| Answer | Trả lời | Mouse | Con chuột (vi tính) |
| Ask | Hỏi | Name | Tên |
| Board | Bảng | Number | Số |
| Book | Sách | Open | Mở |
| Bookcase | Kệ sách | Page | Trang |
| Class | Lớp | Part | Phần |
| Classroom | Phòng học | Pen | Bút mực |
| Close | Đóng | Pencil | Bút chì |
| Colour/color | Màu sắc | Picture | Bức tranh |
| Computer | Máy vi tính | Playground | Sân chơi |
| Correct | Đúng | Question | Câu hỏi |
| Cross | Dấu gạch chéo | Read | Đọc |
| Cupboard | Tủ chạn | Right/ correct | Đúng |
| Desk | Bàn làm việc/bàn học | Rubber | Gôm, tẩy |
| Door | Cửa | Ruler | Thước |
| Draw | Vẽ | School | Trường |
| English | Tiếng Anh | Sentence | Câu |
| Eraser | Gôm, tẩy | Spell | Đánh vần |
| Example | Ví dụ | Story | Câu chuyện |
| Find | Tìm thấy | Teacher | Giáo viên |
| Floor | Sàn nhà | Tell | Kể |
| Keyboard | Bàn phím | Test | Bài kiểm tra |
| Know | Biết | Tick | Đánh dấu tick |
| Learn | Học | Understand | Hiểu |
| Lesson | Tiết học | Wall | Bức tường |
| Letter | Chữ cái | Window | Cửa sổ |
| Line | Đường kẻ | Word | Từ |
| Listen (to) | Lắng nghe | Write | Viết |
SPORTS & LEISURE & TRANSPORT |
|||
|---|---|---|---|
| Badminton | Cầu lông | Drive | Lái xe (hơi) |
| Ball | Banh | Enjoy | Thích thú, thưởng thức |
| Baseball | Bóng chày | Favourite | Thích nhất |
| Basketball | Bóng rổ | Fishing | Câu cá |
| Beach | Bãi biển | Fly | Bay |
| Bike | Xe đạp | Football/soccer | Bóng đá |
| Boat | Thuyền | Game | Trò chơi |
| Book | Sách | Guitar | Ghi ta |
| Bounce | Tưng, nẩy | Hobby | Sở thích |
| Car | Xe hơi | Hockey | Khúc côn cầu |
| Camera | Máy chụp hình | Piano | Piano |
| Catch | Chụp | Table tennis | Bóng bàn |
| Doll | Búp bê | Song | Bài hát |
| Draw | Vẽ | ||
TIME |
|||
|---|---|---|---|
| Morning | Sáng | Clock | Đồng hồ (treo tường, để bàn) |
| Afternoon | Trưa | Day – night | Ngày – đêm |
| Evening | Chiều tối | End | Kết thúc, cuối cùng |
| Night | Tối | Today | Hôm nay |
| Birthday | Sinh nhật | Year | Năm |
| Moon | Mặt trăng | Watch | Đồng hồ đeo tay |
| Sun | Mặt trời | Star | Ngôi sao |
TOYS |
|||
|---|---|---|---|
| Alien | Người ngoài hành tinh | Monster | Quái vật |
| Balloon | Bong bóng | Plane | Máy bay |
| Helicopter | Trực thăng | Robot | Rô bốt |
| Kite | Con diều | Train | Xe lửa |
| Lorry/ truck | Xe tải | ||
THE WORLD AROUND US |
|||
|---|---|---|---|
| Sand | Cát | Shell | Vỏ sò, ốc |
| Sea | Biển | Street | Con đường |
ADJECTIVES |
|||
|---|---|---|---|
| Angry | Giận dữ | Great | Tuyệt vời |
| Beautiful – ugly | Đẹp – xấu | Happy – sad | Vui – buồn |
| Small – big | Nhỏ – to | Short – long | Ngắn – dài |
| Dirty – clean | Dơ – sạch | New – old | Mới – cũ |
| Double | Gấp đôi | Nice | Dễ thương |
| Favourite | Yêu thích nhất | Sorry | Xin lỗi |
| Funny | Mắc cười | ||
DETERMINERS |
|||
|---|---|---|---|
| A lot of/ lots of/many | Nhiều | ||
| Some/any | Một ít, một vài | ||
ADVERBS |
|||
|---|---|---|---|
| A lot | Nhiều | Then | Sau đó |
| Again | Lần nữa | There | Ở đằng kia |
| Here | Ở đây | Today | Hôm nay |
| Lots | Nhiều | Too | Cũng vậy |
| Not | Không | Very | Rất |
| Now | Bây giờ | Only | Chỉ |
PREPOSITIONS |
|||
|---|---|---|---|
| About | Về | On | Trên |
| At | Tại | For | Cho |
| Behind | Đằng sau | From | Từ |
| Between | Ở giữa | Like | Giống như |
| In front of | Đằng trước | Of | Của |
| Next to | Kế bên | To | Đến |
| Under | Dưới | With | Với |
| In | Bên trong | ||
CONJUNCTIONS |
|||
|---|---|---|---|
| And | Và | Or | Hoặc |
| But | Nhưng | ||
PRONOUNS |
|||
|---|---|---|---|
| I – me | Tôi | It – it | Nó |
| My – mine | Của tôi | Its | Của nó |
| You – you | Bạn | We – us | Chúng tôi/ta |
| Your – yours | Của bạn | Our – ours | Của chúng tôi/ta |
| He – him | Anh ấy | They – them | Họ |
| His – his | Của anh ấy | Their – theirs | Của họ |
| She – her | Cô ấy | This-these-that-those | Này – kia |
| Her – hers | Của cô ấy | ||
VERBS – IRREGULAR |
|||
|---|---|---|---|
| Catch (a ball) | Chụp banh | Put | Đặt |
| Choose | Chọn | Read | Đọc |
| Come | Đến | Ride | Lái (xe đạp), cưỡi (ngựa) |
| Do | Làm | Run | Chạy |
| Draw | Vẽ | Say | Nói |
| Drink | Uống | See | Nhìn thấy |
| Drive | Lái xe | Sing | Hát |
| Eat | Ăn | Sit down | Ngồi xuống |
| Find | Tìm thấy | Sleep | Ngủ |
| Fly | Bay | Spell | Đánh vần |
| Get | Nhận được | Stand up | Đứng lên |
| Give | Cho | Swim | Bơi |
| Go | Đi | Take a photo | Chụp hình |
| Have (got)/ has (got) | Có | Tell | Kể |
| Hit | Đánh | Throw | Ném |
| Hold | Cầm giữ | Understand | Hiểu |
| Know | Biết | Wear/ put on | Mặc |
| Learn | Học | Write | Viết |
| Make | Làm | ||
VERBS – REGULAR |
|||
|---|---|---|---|
| Add | Thêm | Open | Mở |
| Answer | Trả lời | Paint | Tô màu, vẽ |
| Ask | Hỏi | Phone | Gọi điện thoại |
| Bounce | Tưng | Pick up | Nhặt |
| Clean | Lau dọn | Play (with) | Chơi (với) |
| Close | Đóng | Point | Chỉ |
| Colour/color | Tô màu | Show | Khoe, cho xem |
| Complete | Hoàn tất | Smile | Cười mỉm |
| Cross | Gạch chéo | Start | Bắt đầu |
| Enjoy | Vui thích | Stop | Dừng lại |
| Jump | Nhảy | Talk | Nói chuyện |
| Kick | Đá | Test | Kiểm tra |
| Learn | Học | Tick | Đánh dấu tick |
| Like | Thích | Try | Cố gắng |
| Listen (to) | Lắng nghe | Walk | Đi bộ |
| Live | Sống | Want | Muốn |
| Look at | Nhìn vào | Watch | Xem |
| Love | Yêu | Wave | Vẫy tay |
MODALS |
|||
|---|---|---|---|
| Can | Có thể | Cannot/ can’t | Cannot/ can’t Không thể |
NAMES |
|||
|---|---|---|---|
| Alex | Bill | Kim | Pat |
| Ann | Dan | Lucy | Sam |
| Anna | Grace | May | Sue |
| Ben | Jill | Nick | Tom |
| Matt | Eva | Hugo | Tony |
PERSONAL PRONOUNS (Đại từ nhân xưng) |
POSSESSIVE PRONOUNS (Đại từ sở hữu) |
||
|---|---|---|---|
| I /me | tôi | My | của tôi |
| You / you | bạn, các bạn | Your | của bạn, của các bạn |
| We / us | chúng tôi, chúng ta | Our | của chúng tôi, chúng ta |
| They / them | họ, chúng nó | Their | của họ, của chúng nó |
| He / him | anh ấy | His | của anh ấy |
| She / her | cô ấy | Her | của cô ấy |
| It / it | nó | Its | của nó |
ADDITIONAL VOCABULARY |
|||
|---|---|---|---|
| Baseball cap | Mũ bóng chày | Hooray! | Hoan hô |
| Bat | Gậy bóng chày | Jellyfish | Con sứa |
| Bee | Con ong | Kiwi | Quả kiwi |
| Board game | Trò chơi cờ bàn | Let’s … | Hãy cùng… |
| Boots | Giày bốt | Me too. | Tôi cũng vậy |
| Bye!/ Goodbye! | Tạm biệt | Meatballs | Thịt viên |
| Clap | Vỗ tay | Oh | Oh |
| Closed | Khép kín | è Oh dear! | Trời ơi |
| Cool | Mát mẻ | Would like | Muốn |
| Cool! | Tuyệt thật! | Wow | Wow |
| Crayon | Bút chì màu | Zebra | Ngựa vằn |
| Donkey | Con lừa | Pet | Vật nuôi |
| Don’t worry! | Đừng lo lắng! | Pie | Bánh nướng |
| Fantastic | Tuyệt | Polar bear | Gấu trắng |
| Fruit | Trái cây | Poster | Áp phích quảng cáo |
| Fun | Vui, trò vui | Rug | Tấm thảm |
| Go to bed = | Đi ngủ | Really | Thật |
| Go to sleep | |||
| Good | Tốt | ||
| Scary | Sợ | ||
| See you! | Hẹn gặp lại! | ||
| Shop = Store | Cửa hàng | ||
| Silly | Ngốc | ||
| Skateboard | Ván trượt | ||
| è Skateboarding | Trượt ván | ||
| Tablet | Máy tính bảng | ||
| Take a picture | Chụp hình | ||
| Teddy (bear) | Gấu bông | ||
| Tennis racket | Vợt tennis | ||
| Thing | Đồ vật | ||
| Well done! | Tuyệt, làm tốt lắm | ||