Chuyển tới nội dung

CAMBRIDG FLYERS VOCABULARY

For Movers’ passers

SCHOOL

Subject Môn học
Math Toán
Literature Văn
English Tiếng anh
Geography Địa lý
History Lịch sử
Science Khoa học
Art Vẽ
Language Ngôn ngữ
Competition Cuộc thi
Examination = Exam Kỳ thi
Rucksack Ba lô
Scissors Cây kéo
Glue Hồ 
Flag Lá cờ
Dictionary Từ điển
Waste basket = Bin = Trash can Thùng rác
University = College Trường đại học- trường cao đẳng

PLACES

Museum Viện bảo tàng
Airport Sân bay
Police station Đồn cảnh sát
Fire station Trạm cứu hỏa
Factory Nhà máy
Circus Rạp xiếc
Club  Câu lạc bộ
Castle Lâu đài
Post office Bưu điện
Restaurant Nhà hàng
Theater Nhà hát
Corner Góc đường
Bridge Cây cầu
Office Văn phòng

JOBS

PilotPhi công
PainterThợ sơn
PhotographerNhiếp ảnh gia
JournalistNhà báo
SecretaryThư ký
MechanicThợ máy
WaiterBồi bàn nam
WaitressBồi bàn nữ
Actor Diễn viên nam
ActressDiễn viên nữ
ArtistHọa sĩ
BusinessmanNam doanh nhân
BusinesswomanNữ doanh nhân
BusinessKinh doanh
AstronautPhi hành gia
MeetingCuộc họp
CameramanNgười quay phim

SEASON

Spring Mùa xuân August Tháng 8
Summer Mùa hạ September Tháng 9
Fall = Autumn Mùa thu October Tháng 10
Winter Mùa đông November Tháng 11
Month Tháng December Tháng 12
January Tháng 1 November Tháng 11
February Tháng 2 December Tháng 12
March Tháng 3 Time Thời gian
April Tháng 4 Minute Phút
May Tháng 5 Second Giây
June Tháng 6 Date Ngày tháng năm
July Tháng 7

DIRECTIONS

North Phía Bắc
South Phía Nam
West Phía Tây
East Phía Đông
Left Bên trái
Right Bên phải

WEATHER ENVIRONMENT

Fog – foggy (có) sương mù
Ice  Đá
Storm Cơn bão
Air Không khí
Desert Sa mạc
Hill Ngọn đồi
Cave Hang động
Planet Hành tinh
Space Vũ trụ

TRAFFIC

AmbulanceXe cứu thương
Fire engineXe cứu hỏa
RocketTên lửa
HourGiờ
MiddayGiữa trưa
MidnightGiữa đêm
TonightTối nay
PastQuá khứ
PresentHiện tại
FutureTương lai

ANIMALS

Butterfly Bươm bướm
Cage Cái chuồng
Camel Lạc đà
Dinosaur Khủng long
Fur Lông
Insect Côn trùng
Octopus Bạch tuộc
Swan Thiên nga
Wing Cánh

CLOTHES

Belt Dây nịt
GloveGăng tay
PocketTúi quần
RingNhẫn
Spot- spotted(có) đốm
Stripe- striped(có) sọc
TightsQuần bò
UniformĐồng phục

HEALTH

Chemist(‘s) Nhà thuốc
Dentist Nha sĩ
Ill Bị bệnh
Extinct Tuyệt chủng
Whisper Thì thầm
Whistle Huýt sáo

MATERIALS

Metal Kim loại
Paper Giấy
Plastic Nhựa
Wood Gỗ
Wool Len
Gold Vàng
Sliver Bạc

HOME

Brush Bàn chải Shelf Cái tủ
Home Nhà Soap Xà bông
Cooker Nồi nấu Stamp Con tem
Diary Nhật ký Swing Xích đu
Envelope Bao thư Toilet Nhà vệ sinh
Fridge = refrigerator Tủ lạnh Flashlight =Torch Đèn pin
Letter Bức thư Suitcase Va li
Secret Bí mật Tape recorder Máy ghi âm
Magazine Tạp chí Newspaper Báo
Postcard Bưu thiếp Drum Trống
Curtain Rèm cửa

HOLIDAY ACTIVITIES

Race Cuộc đua
Ski Trượt tuyết
Sledge Trượt máng
Snowball Bóng tuyết
Golf Đánh gôn
Tent Cái lều
Torch Ngọn đuốc

FAMILY

Husband Chồng
Wife Vợ
Single Độc thân
Married Đã kết hôn
Grown-up  Lớn lên

FOOD AND DRINKS

Biscuit = cookie Bánh qui Lunch Bữa trưa
Butter Dinner Bữa tối
Candy = sweets Kẹp Snack Bữa xế
Chocolate Sô cô la Pepper Tiêu
Chopsticks Đôi đũa Plate Dĩa
Flour Bột mì Sugar Đường
Fork Nĩa Salt Muối
Jam Mứt Smell Ngửi thấy, có mùi
Knife Dao Taste Nếm thấy, có vị
Breakfast Bữa sáng Sound Nghe có vẻ

BÀI LIÊN QUAN

error: Content is protected !!